Màn hình dịch vụ & đặt lịch
Service — Cấu hình dịch vụ (wizard)
- Tệp:
ServiceScreen/Service.tsx · FR: FR-SVC-02/03
- Thành phần: 3 bước — (1) tùy chọn dịch vụ (giờ, phòng/thú, extra services), (2) ngày giờ + helper + địa chỉ, (3) thanh toán & xác nhận.
- Trạng thái: giá cập nhật realtime; khối slider giờ ép khoảng cách tối thiểu 2h; nút bấm qua các bước có validate.
- Đi: tạo đơn thành công → thông báo + về danh sách đơn; thanh toán thẻ qua Omise.
AllService — Tất cả dịch vụ
- Tệp:
ServiceScreen/AllService.tsx · FR: FR-SVC-01
- Hành động: chạm một dịch vụ →
Service (wizard). Dùng để xem trọn danh mục khi Trang chủ chỉ hiển thị 5 mục.
EditAndReOrderAndEditService — Sửa / đặt lại
- Tệp:
EditAndReOrderServiceScreen/EditAndReOrderService.tsx
- Mục đích: cùng wizard bước 1–3 nhưng chạy chế độ sửa (điền sẵn dữ liệu đơn) hoặc đặt lại dịch vụ cho đơn cũ; bước 3 gọi API sửa đơn thay vì tạo mới.
- Vào: từ chi tiết đơn có hành động “Sửa/Đặt lại”.
PaymentPetcare — Thanh toán Petcare / tiền mặt
- Tệp:
Other/PaymentPetcare.tsx · FR: FR-PAY-03
- Mục đích: màn thanh toán riêng cho luồng petcare/đơn tiền mặt, hiển thị thời gian đã chọn và xác nhận thanh toán.
Booking/Calendar — Lịch
- Tệp:
Booking/Calendar.tsx · FR: FR-BOOK-01
- Thành phần: lịch tháng (đổi tháng qua mũi tên, ô hôm nay tô lime), dải khung giờ 06:00–21:00, job đã đặt hiển thị dạng khối trên lưới giờ.
- Hành động: chọn khung giờ hợp lệ → truyền ngày giờ về wizard; quá khứ bị chặn.
Booking/BookingDetail — Chi tiết đơn
- Tệp:
Booking/BookingDetail.tsx · FR: FR-BOOK-04/06/07
- Thành phần: bảng thông tin dịch vụ/giờ/địa chỉ, helper, giá & khuyến mãi, nút theo trạng thái (hủy, yêu cầu đặc biệt, xác nhận).
- Lỗi: hủy ở trạng thái không cho phép → Alert; thiếu dữ liệu → trạng thái trống.
Booking/DetailHistory — Chi tiết đơn lịch sử
- Tệp:
Booking/DetailHistory.tsx · FR: FR-HIST-01
- Giống BookingDetail nhưng chỉ đọc, cho đơn
COMPLETED/CANCEL.
History/List & History/Detail — Lịch sử có lọc ngày
- Tệp:
History/HistoryList.tsx, History/HistoryDetail.tsx · FR: FR-HIST-01
- Thành phần: bộ chọn khoảng ngày (DateTimePicker) + danh sách đơn; chi tiết hiển thị số giờ dịch vụ (duration).
MyBooking/List & MyBooking/Detail — Việc đã đặt
- Tệp:
MyBooking/ListMyBooking.tsx (Detail tái dùng BookingDetail) · FR: FR-BOOK-05
- Mục đích: danh sách việc đã đặt để truy cập nhanh/hủy; hỗ trợ pull-to-refresh và xóa việc.