Màn hình kế hoạch (plan) & ưu đãi
FixPlan — Gói cố định
FixPlan/AddFixPlan (Other/FixPlan/AddFixPlan.tsx): tạo gói Fix — chọn dịch vụ, số giờ mỗi buổi, ngày trong tuần (lặp), helper; nút giảm giờ phản hồi giá tức thời (BL-SUB-01).
FixPlan/PickAddress (Other/FixPlan/PickAddress.tsx): chọn địa chỉ + thời gian từng buổi, gợi ý thêm 3 buổi kế tiếp (cùng khung giờ tuần kế); xác nhận gói kèm điểm/khuyến mãi (charges-plan).
FixPlan/ResultPayment (Other/FixPlan/ResultPayment.tsx): trang kết quả sau thanh toán gói — tổng tiền, danh sách buổi đã đặt; nút về trang chủ.
FexiblePlan — Gói linh hoạt
FexiblePlan/ListPlan (Other/FexiblePlan/ListPlan.tsx): danh sách gói Flexible đang bán + gói hiện tại; vào chi tiết để mua/đồng ý.
FexiblePlan/Detail (Other/FexiblePlan/Detail.tsx): chi tiết gói — giá, ưu đãi, công tắc tự động gia hạn (BL-SUB-03), nút mua (Agree) và hủy gói có lý do.
FexiblePlan/Agree (Other/FexiblePlan/Agree.tsx): xác nhận điều khoản và chốt mua gói.
Subscription — Quản lý gói
AllSubscriptionPlan (Subscription/AllSubscriptionPlan.tsx): toàn bộ gói theo nhóm (Flexible/Fix), trạng thái hủy của từng mục.
Subscription/Detail (Subscription/SubscriptionDetail.tsx): gói hiện tại; phần nội dung booking đang vô hiệu hóa (dead code giữ lại) — chỉ hiển thị hai nhãn dẫn tới gói.
Promotion/List (Promotion/PromotionList.tsx): danh sách khuyến mãi/news đang chạy.
Promotion/Detail (Promotion/PromotionDetail.tsx): chi tiết khuyến mãi — gallery ảnh, nội dung HTML, điều kiện; là đích deep link của thông báo loại 1/2.