| AKAIUNSAN |
Nền tảng trung gian dịch vụ chăm sóc nhà cửa |
| Helper |
Người trợ giúp thực hiện dịch vụ cho khách hàng |
| Đơn (Order/Job) |
Một lần đặt dịch vụ của khách hàng, có trạng thái riêng |
| PENDING / MATCH / … |
Các mã trạng thái đơn — xem BL-ORD-01 |
| Maid / Nany / Elder / AC / Petcare |
Năm nhóm dịch vụ: dọn nhà, chăm bé, chăm người cao tuổi, vệ sinh máy lạnh, chăm thú cưng |
| Extra service |
Dịch vụ thêm mua kèm (ủi đồ, dắt chó đi dạo…) |
| Flexible plan |
Gói linh hoạt: mua giờ dùng dần cho một loại dịch vụ |
| Fix plan |
Gói cố định: lịch lặp theo tuần, ưu đãi giá |
| Giờ còn lại (hour remain) |
Số giờ của gói chưa được sử dụng |
| Điểm (Point) |
Điểm thưởng tích từ đơn thành công, quy đổi được thành tiền giảm giá |
| Khuyến mãi (Promotion) |
Mã giảm giá: giảm tiền mặt hoặc giảm phần trăm |
| Helper yêu thích |
Helper được khách đánh dấu để đặt lại nhanh |
| Helper đặc biệt |
Yêu cầu chỉ định một helper cụ thể cho đơn |
| Badge |
Số chưa đọc hiển thị trên tab thông báo |
| Deep link |
Chạm thông báo mở thẳng màn hình chi tiết tương ứng |
| JWT |
Phiên đăng nhập dạng token, kèm mọi gọi API |
| Omise |
Cổng thanh toán thẻ tín dụng/ghi nợ mà nền tảng sử dụng |
| FCM |
Dịch vụ thông báo đẩy của Google (Firebase Cloud Messaging) |
| UAT |
Kiểm thử chấp nhận trên môi trường staging trước khi ra mắt |